剿灭[jiǎo miè] [剿 灭]Lưu từKháctiêu diệt (bằng vũ lực)Chữ trong từ剿jiǎotiêu diệt灭mièdập tắt hoặc làm tắtTừ cùng chữ:消灭xiāo mièHSK 6chấm dứt熄灭xī mièHSK 6ngừng cháy毁灭huǐ mièHSK 7diệt vong歼灭jiān mièHSK 8xóa sổ破灭pò mièHSK 8bị tan vỡ