务川自治县[wù chuān zì zhì xiàn] [务 川 自 治 县]Lưu từKhácquận tự trị dân tộc Cơ Lao và Miêu Vụ Xuyên ở Tôn Nghĩa 遵义 (zūn yì), đông bắc Quý ChâuChữ trong từ务wùcông việc川chuān(hình thức kết hợp) sông自zì(dạng kết hợp) tự治zhìquản lý县xiànhuyệnTừ cùng chữ:务实wù shíHSK 9giải quyết vấn đề cụ thể务必wù bìHSK 9phải