动L[dòng L]Lưu từKháclinh hoạt; mềm dẻo; sinh động (tiếng lóng Internet)Từ cận nghĩa:灵活líng huóHSK 6linh hoạt机动jī dòngHSK 7cơ động圆通yuán tōnglinh hoạt易弯yì wānlinh hoạt活泛huó fanlinh hoạt通融tōng rónglinh hoạt有弹性yǒu tán xìnglinh hoạt