圆通[yuán tōng] [圆 通]Lưu từKháclinh hoạt; dễ dàng thích nghiChữ trong từ圆yuánhình tròn通tōngđi quaTừ ghép:不圆通bù yuán tōngkhông linh hoạtTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối普通pǔ tōngHSK 2phổ thông圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắc开通kāi tōngHSK 6mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt)畅通chàng tōngHSK 6thông suốt圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút biXem thêm (3)Từ cận nghĩa:灵活líng huóHSK 6linh hoạt机动jī dòngHSK 7cơ động动Ldòng Llinh hoạt易弯yì wānlinh hoạt活泛huó fanlinh hoạt通融tōng rónglinh hoạt有弹性yǒu tán xìnglinh hoạt