易弯[yì wān] [易 弯]Lưu từKháclinh hoạtChữ trong từ易yìdễ弯wānuốn congTừ cùng chữ:转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ拐弯guǎi wānHSK 7đi vòng qua khúc cua急转弯jí zhuǎn wānHSK 8khúc cua gấp易拉罐yì lā guànHSK 9lon có nắp giậtTừ cận nghĩa:灵活líng huóHSK 6linh hoạt机动jī dòngHSK 7cơ động动Ldòng Llinh hoạt圆通yuán tōnglinh hoạt活泛huó fanlinh hoạt通融tōng rónglinh hoạt有弹性yǒu tán xìnglinh hoạt