努力以赴[nǔ lì yǐ fù] [努 力 以 赴]Lưu từKhácdốc hết sức để làm việc gì đó (thành ngữ)Chữ trong từ努nǔnỗ lực力lìsức mạnh以yǐsử dụng赴fùđiTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực奔赴bēn fùHSK 7lao đến赶赴gǎn fùHSK 7vội vã全力以赴quán lì yǐ fùHSK 8dốc hết sức