勍[qíng]Lưu từKhácmãnh liệt; mạnh mẽTừ cận nghĩa:慷慨kāng kǎiHSK 8mãnh liệt猛烈měng lièHSK 8mãnh liệt旺盛wàng shèngHSK 9mãnh liệt劲烈jìng lièmãnh liệt激越jī yuèmãnh liệt虎虎hǔ hǔmãnh liệt酷烈kù lièmãnh liệt愣劲儿lèng jìn rmãnh liệt