激越[jī yuè] [激 越]Lưu từKhácmãnh liệt; vang dộiChữ trong từ激jīkhơi dậy越yuèvượtTừ cùng chữ:越来越yuè lái yuèHSK 2ngày càng...激动jī dòngHSK 4xúc động激烈jī lièHSK 4(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt超越chāo yuèHSK 5vượt qua激情jī qíngHSK 6đam mê激光jī guāngHSK 7laser激励jī lìHSK 7khích lệ激化jī huàHSK 7làm trầm trọng hơn激发jī fāHSK 7khơi dậyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:慷慨kāng kǎiHSK 8mãnh liệt猛烈měng lièHSK 8mãnh liệt旺盛wàng shèngHSK 9mãnh liệt勍qíngmãnh liệt劲烈jìng lièmãnh liệt虎虎hǔ hǔmãnh liệt酷烈kù lièmãnh liệt愣劲儿lèng jìn rmãnh liệt