酷烈[kù liè] [酷 烈]Lưu từKhácmãnh liệt; tàn khốc; dữ dộiChữ trong từ酷kùtàn nhẫn烈liènồng nhiệtTừ cùng chữ:强烈qiáng lièHSK 3mạnh mẽ热烈rè lièHSK 3nhiệt tình激烈jī lièHSK 4(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt壮烈zhuàng lièHSK 6dũng cảm剧烈jù lièHSK 8dữ dội猛烈měng lièHSK 8mãnh liệt酷似kù sìHSK 8cực kỳ giống兴高采烈xìng gāo cǎi lièHSK 9vui vẻ và phấn khích (thành ngữ)愈演愈烈yù yǎn yù lièHSK 9càng lúc càng nghiêm trọngTừ cận nghĩa:慷慨kāng kǎiHSK 8mãnh liệt猛烈měng lièHSK 8mãnh liệt旺盛wàng shèngHSK 9mãnh liệt勍qíngmãnh liệt劲烈jìng lièmãnh liệt激越jī yuèmãnh liệt虎虎hǔ hǔmãnh liệt愣劲儿lèng jìn rmãnh liệt