愣劲儿[lèng jìn r] [愣 劲 儿]Lưu từKhácmãnh liệt; nhiệt huyết; sức sốngChữ trong từ愣lèngtrông mất tập trung劲jìnsức mạnh儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:慷慨kāng kǎiHSK 8mãnh liệt猛烈měng lièHSK 8mãnh liệt旺盛wàng shèngHSK 9mãnh liệt勍qíngmãnh liệt劲烈jìng lièmãnh liệt激越jī yuèmãnh liệt虎虎hǔ hǔmãnh liệt酷烈kù lièmãnh liệt