勒索罪[lè suǒ zuì] [勒 索 罪]Lưu từKháctội tống tiềnChữ trong từ勒lè(văn học) dây cương索suǒtìm kiếm罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng