匀整[yún zhěng] [匀 整]Lưu từKhácgọn gàng và giãn cách đềuChữ trong từ匀yúnđều整zhěng(hình thức liên kết) toàn bộTừ cùng chữ:完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh整整zhěng zhěngHSK 3đúng调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh工整gōng zhěngHSK 7làm tinh xảo