北江[běi jiāng] [北 江]Lưu từKhácSông BắcChữ trong từ北běiphía bắc江jiāngsôngTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử北极běi jíHSK 5Bắc CựcTừ cận nghĩa:赌场dǔ chǎngsòng bạc