北洋军阀[běi yáng jūn fá] [北 洋 军 阀]Lưu từKháccác quân phiệt miền Bắc (1912-1927)Chữ trong từ北běiphía bắc洋yángđại dương军jūn(hình thức kết hợp) quân đội阀fácá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lựcTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực