北镇[běi zhèn] [北 镇]Lưu từKhácBắc Trấn, thành phố cấp huyện ở Cẩm Châu 锦州, Liêu NinhChữ trong từ北běiphía bắc镇zhènđè xuốngTừ ghép:北镇市běi zhèn shìthành phố Bắc Trấn, cấp huyện ở Cẩm Châu 锦州, Liêu NinhTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn