北齐[běi qí] [北 齐]Lưu từKhácNhà Tề thời Bắc triều (550-557)Chữ trong từ北běiphía bắc齐qígọn gàngTừ ghép:北齐书běi qí shūBắc Tề Thư, quyển thứ mười một trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (èr shí sì…Từ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp北极běi jíHSK 5Bắc Cực一齐yī qíHSK 6cùng một lúc