匮缺[kuì quē] [匮 缺]Lưu từKhácthiếu hụt thứ gì đó; thiếu thứ gì đó (như nhu yếu phẩm, tiền bạc, v.v.)Chữ trong từ匮kuìthiếu缺quēsự thiếuTừ cùng chữ:残缺cán quēHSK 7không còn nguyên vẹn短缺duǎn quēHSK 7sự thiếu hụt欠缺qiàn quēHSK 8thiếu hụt紧缺jǐn quēHSK 8thiếu hụt