匹敌[pǐ dí] [匹 敌]Lưu từKhácngang bằng; phù hợp; đối thủ cạnh tranhChữ trong từ匹pǐlượng từ cho ngựa, la敌dí(dạng kết hợp) kẻ thùTừ ghép:无可匹敌wú kě pǐ dívô songTừ cùng chữ:匹配pǐ pèiHSK 8phối hoặc kết hôn无敌wú díHSK 9vô địchTừ cận nghĩa:齐qíHSK 3gọn gàng两不相欠liǎng bù xiāng qiànngang bằng