十字架刑[shí zì jià xíng] [十 字 架 刑]Lưu từKhácsự đóng đinh vào thập giáChữ trong từ十shímười字zìchữ架jiàchống đỡ刑xínghình phạtTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất十足shí zúHSK 5đầy đủ十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư