十字绣[shí zì xiù] [十 字 绣]Lưu từKhácthêu chữ thậpChữ trong từ十shímười字zìchữ绣xiùthêuTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất十足shí zúHSK 5đầy đủ刺绣cì xiùHSK 7thêu十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tưTừ cận nghĩa:挑花tiǎo huāthêu chữ thập (thêu)