升汞[shēng gǒng] [升 汞]Lưu từKhácclorua thủy ngân (HgCl)Chữ trong từ升shēngthăng lên汞gǒngthủy ngân (hóa học)Từ cùng chữ:升高shēng gāoHSK 5nâng lên升值shēng zhíHSK 6tăng giá升学shēng xuéHSK 6lên lớp hoặc trường cấp trên升级shēng jíHSK 6lên một cấp升温shēng wēnHSK 8trở nên nóng