华氏[huá shì] [华 氏]Lưu từKhácFahrenheitChữ trong từ华huátráng lệ氏shìtên thị tộcTừ ghép:华氏度huá shì dùđộ FahrenheitTừ cùng chữ:华人huá rénHSK 3người Hoa hoặc người gốc Hoa华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc华丽huá lìHSK 7rực rỡ华侨huá qiáoHSK 7Hoa kiều华裔huá yìHSK 7người Hoa姓氏xìng shìHSK 9họ