华胄[huá zhòu] [华 胄]Lưu từKhác(văn học) người Hán; hậu duệ quý tộcChữ trong từ华huátráng lệ胄zhòumũ bảo hiểmTừ cùng chữ:华人huá rénHSK 3người Hoa hoặc người gốc Hoa华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc华丽huá lìHSK 7rực rỡ华侨huá qiáoHSK 7Hoa kiều华裔huá yìHSK 7người Hoa