卖肉[mài ròu] [卖 肉]Lưu từKhácbán thịt; (tiếng lóng) bán dâmChữ trong từ卖màibán肉ròuthịtTừ ghép:卖肉者mài ròu zhěngười bán thịtTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)肌肉jī ròuHSK 5cơ卖弄mài nongHSK 8phô trương