博客圈[bó kè quān] [博 客 圈]Lưu từKhácgiới blogChữ trong từ博bórộng客kèkhách hàng圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ cùng chữ:博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng博览会bó lǎn huìHSK 5triển lãm博大精深bó dà jīng shēnHSK 6rộng và sâu演艺圈yǎn yì quānHSK 9giới showbiz