博罗县[bó luó xiàn] [博 罗 县]Lưu từKháchuyện Boluo ở Huệ Châu 惠州 (huì zhōu), Quảng ĐôngChữ trong từ博bórộng罗luóvải mùng县xiànhuyệnTừ cùng chữ:博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng博览会bó lǎn huìHSK 5triển lãm博大精深bó dà jīng shēnHSK 6rộng và sâuTừ cận nghĩa:博罗bó luóhuyện Boluo ở Huệ Châu 惠州 (huì zhōu), Quảng Đông