卡啦[kǎ lā] [卡 啦]Lưu từKhácgiòn, chiên sâu (biến thể của 卡拉[kǎ lā])Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.Từ cùng chữ:卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)