卡宴[kǎ yàn] [卡 宴]Lưu từKhácCayenne, thủ đô của Guyane thuộc PhápChữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp宴yàn(dạng kết hợp) tiệcTừ cùng chữ:卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)