卡昂[kǎ áng] [卡 昂]Lưu từKhácCaen (thị trấn Pháp)Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp昂ángnâng lênTừ cùng chữ:高昂gāo ángHSK 7ngẩng cao (đầu)卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)