卢卡[lú kǎ] [卢 卡]Lưu từKhácLucca (thành phố ở Tuscany)Chữ trong từ卢lú(cổ) dụng cụ đựng gạo卡kǎthẻ, thiệpTừ ghép:卢卡斯lú kǎ sīLucas (tên)卢卡申科lú kǎ shēn kēAleksandr Grigoryevich Lukachenko, tổng thống Belarus từ năm 1994巴尼亚卢卡bā ní yà lú kǎBanja Luka (thành phố ở Bosnia)Từ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ