卤汁[lǔ zhī] [卤 汁]Lưu từKhácnước sốt; nước ướpChữ trong từ卤lǔđất kiềm汁zhīnước épTừ cùng chữ:果汁guǒ zhīHSK 3nước ép trái cây橙汁chéng zhīHSK 7nước ép cam卤味lǔ wèiHSK 8món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vịTừ cận nghĩa:酱料jiàng liàonước sốt调味汁tiáo wèi zhīnước sốt