酱料
[jiàng liào] [酱 料]
nước sốt
这道菜需要将酱料搅拌均匀再吃。
zhè dào cài xū yào jiāng jiàng liào jiǎo bàn jūn yún zài chī.Món này cần trộn đều nước sốt rồi mới ăn.
[jiàng liào] [酱 料]
nước sốt
这道菜需要将酱料搅拌均匀再吃。
zhè dào cài xū yào jiāng jiàng liào jiǎo bàn jūn yún zài chī.Món này cần trộn đều nước sốt rồi mới ăn.