调味汁[tiáo wèi zhī] [调 味 汁]Lưu từKhácnước sốt; nước chấmChữ trong từ调diàođiều chuyển味wèivị汁zhīnước épTừ cùng chữ:果汁guǒ zhīHSK 3nước ép trái cây调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm调动diào dòngHSK 5điều chuyển调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnh调解tiáo jiěHSK 5hoà giải调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh调和tiáo héHSK 6hài hòaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卤汁lǔ zhīnước sốt酱料jiàng liàonước sốt