卷云[juǎn yún] [卷 云]Lưu từKhácmây tiChữ trong từ卷juǎncuộn云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiết卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thi