卷笔刀[juǎn bǐ dāo] [卷 笔 刀]Lưu từKhácgọt bút chì (loại chỉ có lưỡi)Chữ trong từ卷juǎncuộn笔bǐkhoản刀dāodaoTừ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thi