卷纸[juǎn zhǐ] [卷 纸]Lưu từKháccuộn giấy vệ sinhChữ trong từ卷juǎncuộn纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thi图纸tú zhǐHSK 9bản vẽ