厉鬼[lì guǐ] [厉 鬼]Lưu từKháclinh hồn độc ác; quỷChữ trong từ厉lìnghiêm khắc鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:厉害lì haiHSK 5lợi hại酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷ