厌氧[yàn yǎng] [厌 氧]Lưu từKháckỵ khíChữ trong từ厌yàn(dạng kết hợp) ghét氧yǎngôxy (hóa học)Từ ghép:厌氧菌yàn yǎng jūnvi khuẩn kỵ khíTừ cùng chữ:厌恶yàn wùHSK 6ghê tởm厌倦yàn juànHSK 9chán ngán厌烦yàn fánHSK 9chán nảnTừ cận nghĩa:无氧wú yǎngkỵ khí