厌氧菌[yàn yǎng jūn] [厌 氧 菌]Lưu từKhácvi khuẩn kỵ khíChữ trong từ厌yàn(dạng kết hợp) ghét氧yǎngôxy (hóa học)菌jūnmầmTừ cùng chữ:厌恶yàn wùHSK 6ghê tởm细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn厌倦yàn juànHSK 9chán ngán厌烦yàn fánHSK 9chán nản