厘克[lí kè] [厘 克]Lưu từKháccentigramChữ trong từ厘límột phần trăm克kècó thểTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam厘米lí mǐHSK 4xentimét攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)