厨司[chú sī] [厨 司]Lưu từKhác(phương ngữ) đầu bếp; bếp trưởngChữ trong từ厨chúbiến thể cũ của 厨 (chú)司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty厨房chú fángHSK 5nhà bếp寿司shòu sīHSK 5sushi厨师chú shīHSK 6đầu bếp官司guān siHSK 6vụ kiện打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện上司shàng siHSK 8sếp