友悌[yǒu tì] [HỮU 悌]Lưu từKháctình anh emChữ trong từ友yǒuHỮUbạn bè悌tìlàm tròn bổn phận của người em traiTừ cùng chữ:友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện友谊yǒu yìHSK 5tình bạn bè友人yǒu rénHSK 9bạn友善yǒu shànHSK 9thân thiện友情yǒu qíngHSK 9tình cảm bạn bèTừ cận nghĩa:手足亲情shǒu zú qīn qíngtình anh em