友善
[yǒu shàn] [HỮU 善]
thân thiện
亲近和睦,有善意
新来的同事性格非常友善。
xīn lái de tóng shì xìng gé fēi cháng yǒu shàn.Đồng nghiệp mới đến tính cách rất thân thiện.
[yǒu shàn] [HỮU 善]
thân thiện
亲近和睦,有善意
新来的同事性格非常友善。
xīn lái de tóng shì xìng gé fēi cháng yǒu shàn.Đồng nghiệp mới đến tính cách rất thân thiện.