手足亲情[shǒu zú qīn qíng] [手 足 亲 情]Lưu từKháctình anh emChữ trong từ手shǒutay足zú(dạng kết hợp) bàn chân亲qīncha mẹ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tụcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:友悌yǒu tìtình anh em