友谊县[yǒu yì xiàn] [HỮU 谊 县]Lưu từKháchuyện Hữu Nghị ở Song Nhã Sơn 双鸭山 (shuāng yā shān), Hắc Long GiangChữ trong từ友yǒuHỮUbạn bè谊yìtình bạn县xiànhuyệnTừ cùng chữ:友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện友谊yǒu yìHSK 5tình bạn bè友人yǒu rénHSK 9bạn友善yǒu shànHSK 9thân thiện友情yǒu qíngHSK 9tình cảm bạn bè