叔父[shū fù] [叔 父]Lưu từKhácem trai của cha; chúChữ trong từ叔shūchú父fùchaTừ cùng chữ:叔叔shū shuHSK 4em trai của bố师父shī fuHSK 6sư phụ祖父zǔ fùHSK 6ông nội伯父bó fùHSK 7anh của cha继父jì fùHSK 8cha dượng岳父yuè fùHSK 9bố vợ, nhạc phụTừ cận nghĩa:仲父zhòng fùem trai của cha