叛乱罪[pàn luàn zuì] [叛 乱 罪]Lưu từKháctội nổi loạn vũ trangChữ trong từ叛pànphản bội乱luàntrong tình trạng rối loạn罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng叛逆pàn nìHSK 8nổi loạn