叮当响[dīng dāng xiǎng] [叮 当 响]Lưu từKhác(từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng kengChữ trong từ叮dīngđốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.)当dānglàm响xiǎngtiếngTừ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng反响fǎn xiǎngHSK 6dư âm叮嘱dīng zhǔHSK 7dặn dò音响yīn xiǎngHSK 9âm thanhTừ cận nghĩa:玲líng(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲珑)叮当dīng dāng(từ tượng thanh) leng keng玲玲líng líng(từ tượng thanh) leng keng (ví dụ: trang sức)