右对齐[yòu duì qí] [右 对 齐]Lưu từKháccăn lề phải (đánh máy)Chữ trong từ右yòu(hình thức kết hợp) bên phải对duìđúng齐qígọn gàngTừ cùng chữ:右边yòu bianHSK 1bên phải整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp一齐yī qíHSK 6cùng một lúc