叵[pǒ]Lưu từKháckhông; sau đóTừ ghép:叵测pǒ cèkhó lường居心叵测jū xīn pǒ cènung nấu ý đồ khó lường (thành ngữ)Từ cận nghĩa:不bùHSK 1không没méiHSK 1không零língHSK 1không不予bùyǔHSK 7không不加bù jiākhông